踪影[zōng yǐng] [踪 影]Lưu từKhácdấu vết; vết tích; sự hiện diệnChữ trong từ踪zōngbiến thể của 踪 (zōng)影yǐnghình ảnhTừ ghép:不见一点踪影bù jiàn yī diǎn zōng yǐngkhông thấy một chút dấu vết nàoTừ cùng chữ:电影diàn yǐngHSK 1phim摄影shè yǐngHSK 5chụp ảnh踪迹zōng jìHSK 6dấu chân阴影yīn yǐngHSK 6(nghĩa đen và nghĩa bóng) bóng合影hé yǐngHSK 7chụp ảnh chung幻影huàn yǐngHSK 7ảo ảnh身影shēn yǐngHSK 8bóng dáng缩影suō yǐngHSK 9phiên bản thu nhỏTừ cận nghĩa:印yìnHSK 6in痕迹hén jìHSK 7dấu vết印子yìn zidấu vết印痕yìn héndấu vết影踪yǐng zōngdấu vết径迹jìng jìdấu vết行迹xíng jìdấu vết遗迹yí jìdấu vết