及时处理
[jí shí chǔ lǐ] [及 时 处 理]
xử lý kịp thời; một mũi khâu đúng lúc
呀,还真是!如果不及时处理,裂缝可能会进一步扩大。
ya, hái zhēn shì! rú guǒ bù jí shí chǔ lǐ, liè fèng kě néng huì jìn yí bù kuò dà.Chà, đúng vậy thật! Nếu không xử lý kịp thời, vết nứt có thể mở rộng thêm.
Trong bài: Bảo tồn cổ vật viện bảo tàng · 由医生及时处理了患者内脏出血的紧急情况。
yī shēng jí shí chǔ lǐ le huàn zhě nèi zāng chū xuè de jǐn jí qíng kuàng.Bác sĩ đã kịp thời xử lý tình trạng xuất huyết nội tạng khẩn cấp của bệnh nhân.
伤口渗出了一些血迹,需要及时处理包扎。
shāng kǒu shèn chū le yì xiē xuè jì, xū yào jí shí chǔ lǐ bāo zā.Vết thương rỉ ra một chút máu, cần được xử lý và băng bó kịp thời.