反社会行为[fǎn shè huì xíng wéi] [反 社 会 行 为]Lưu từKháchành vi phản xã hộiChữ trong từ反fǎnngược社shè(dạng kết hợp) xã hội会huìcó thể行xíngđi为wéilàm (với tư cách)Từ cùng chữ:以为yǐ wéiHSK 2nghĩ rằng (tức là cho là đúng ...) (Thường có hàm ý rằng quan niệm đ…因为yīn wèiHSK 2bởi vì成为chéng wéiHSK 2trở thành行为xíng wéiHSK 2hành động认为rèn wéiHSK 2cho rằng反复fǎn fùHSK 3lặp đi lặp lại反对fǎn duìHSK 3phản đối反应fǎn yìngHSK 3phản ứng反正fǎn zhèngHSK 3dù sao đi nữaXem thêm (3)