反脸无情[fǎn liǎn wú qíng] [反 脸 无 情]Lưu từKháctrở mặt vô tình (thành ngữ); quay lưng với bạn bèChữ trong từ反fǎnngược脸liǎnkhuôn mặt无wúkhông có情qíng(hình thức kết hợp) tình cảmTừ cùng chữ:事情shì qingHSK 2sự việc心情xīn qíngHSK 2tâm trạng热情rè qíngHSK 2nồng nhiệt爱情ài qíngHSK 2tình yêu đôi lứa反复fǎn fùHSK 3lặp đi lặp lại反对fǎn duìHSK 3phản đối反应fǎn yìngHSK 3phản ứng反正fǎn zhèngHSK 3dù sao đi nữa感情gǎn qíngHSK 3cảm xúcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:转面无情zhuǎn miàn wú qíngtrở mặt vô tình (thành ngữ)