转面无情[zhuǎn miàn wú qíng] [转 面 无 情]Lưu từKháctrở mặt vô tình (thành ngữ); quay lưng với bạn bèChữ trong từ转zhuǎnchuyển giao, truyền đạt面miànmặt无wúkhông có情qíng(hình thức kết hợp) tình cảmTừ cùng chữ:事情shì qingHSK 2sự việc心情xīn qíngHSK 2tâm trạng热情rè qíngHSK 2nồng nhiệt爱情ài qíngHSK 2tình yêu đôi lứa感情gǎn qíngHSK 3cảm xúc转变zhuǎn biànHSK 3thay đổi同情tóng qíngHSK 4đồng cảm表情biǎo qíngHSK 4biểu cảm (khuôn mặt)转动zhuǎn dòngHSK 4xoay quanh trụcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:反脸无情fǎn liǎn wú qíngtrở mặt vô tình (thành ngữ)