发展研究中心[fā zhǎn yán jiū zhōng xīn] [发 展 研 究 TRUNG 心]Lưu từKhácTrung tâm Nghiên cứu Phát triển (cơ quan Quốc vụ viện Trung Quốc)Chữ trong từ发fāgửi đi展zhǎnmở ra研yánnghiền究jiūrốt cuộc中zhōngTRUNGbên trong心xīntimTừ cùng chữ:中心zhōng xīnHSK 2trung tâm信心xìn xīnHSK 2niềm tin关心guān xīnHSK 2quan tâm đến发现fā xiànHSK 2để ý小心xiǎo xīnHSK 2cẩn thận开心kāi xīnHSK 2cảm thấy vui放心fàng xīnHSK 2cảm thấy nhẹ nhõm伤心shāng xīnHSK 3đau buồn内心nèi xīnHSK 3trái timXem thêm (3)