发烧友[fā shāo yǒu] [发 烧 HỮU]Lưu từKhácngười hâm mộ; nguời cuồng nhiệtChữ trong từ发fāgửi đi烧shāođốt友yǒuHỮUbạn bèTừ cùng chữ:朋友péng youHSK 1bạn网友wǎng yǒuHSK 1bạn online女朋友nǚ péng youHSK 1bạn gái小朋友xiǎo péng yǒuHSK 1trẻ em男朋友nán péng youHSK 1bạn trai发现fā xiànHSK 2để ý交朋友jiāo péng youHSK 2kết bạn老朋友lǎo péng youHSK 2bạn cũ发出fā chūHSK 3ban hành (mệnh lệnh, sắc lệnh, v.v.)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:球迷qiú míHSK 3người hâm mộ (thể thao bóng)粉丝fěn sīHSK 7bún tàu