受体拮抗剂[shòu tǐ jié kàng jì] [受 体 拮 抗 剂]Lưu từKhácchất đối kháng thụ thểChữ trong từ受shòunhận体tǐcơ thể拮jiéđối kháng抗kàngkháng剂jìliềuTừ cùng chữ:受到shòu dàoHSK 2nhận được (lời khen ngợi, sự giáo dục, hình phạt, v.v.)受伤shòu shāngHSK 3bị thương受不了shòu bù liǎoHSK 4không chịu nổi受灾shòu zāiHSK 5bị thiên tai受罪shòu zuìHSK 6chịu đựng调剂tiáo jìHSK 6điều chỉnh受害shòu hàiHSK 9bị thiệt hại受惊shòu jīngHSK 9giật mình受理shòu lǐHSK 9tiếp nhận xử lý vụ ánXem thêm (3)