可恃[kě shì] [可 恃]Lưu từKhácđáng tin cậyChữ trong từ可kě(tiền tố) có thể恃shì(dạng kết hợp) dựa vàoTừ cùng chữ:可以kě yǐHSK 2có thể可怕kě pàHSK 2kinh khủng可是kě shìHSK 2nhưng可爱kě àiHSK 2đáng yêu可能kě néngHSK 2có thể (xảy ra)可乐kě lèHSK 3vui可靠kě kàoHSK 3đáng tin cậy可见kě jiànHSK 4có thể thấy rõ (rằng điều này đúng)可怜kě liánHSK 5đáng thươngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:可靠kě kàoHSK 3đáng tin cậy可信kě xìnHSK 8đáng tin cậy稳妥wěn tuǒHSK 9đáng tin cậy信实xìn shíđáng tin cậy把稳bǎ wěnđáng tin cậy稳便wěn biànđáng tin cậy稳当wěn dangđáng tin cậy靠谱kào pǔđáng tin cậy信得过xìn de guòđáng tin cậyXem thêm (3)