信实[xìn shí] [信 实]Lưu từKhácđáng tin cậy; dễ tin; tin điều gì đó là thậtChữ trong từ信xìnthư实shíthậtTừ cùng chữ:信号xìn hàoHSK 2tín hiệu信心xìn xīnHSK 2niềm tin信息xìn xīHSK 2thông tin信用卡xìn yòng kǎHSK 2thẻ tín dụng事实shì shíHSK 3sự thật信任xìn rènHSK 3tin tưởng信封xìn fēngHSK 3phong bì其实qí shíHSK 3thực ra现实xiàn shíHSK 3thực tếXem thêm (3)Từ cận nghĩa:可靠kě kàoHSK 3đáng tin cậy可信kě xìnHSK 8đáng tin cậy稳妥wěn tuǒHSK 9đáng tin cậy可恃kě shìđáng tin cậy把稳bǎ wěnđáng tin cậy稳便wěn biànđáng tin cậy稳当wěn dangđáng tin cậy靠谱kào pǔđáng tin cậy信得过xìn de guòđáng tin cậyXem thêm (3)