吃力不讨好
[chī lì bù tǎo hǎo] [NGẬT 力 BẤT 讨 HẢO]
nhiệm vụ gian khổ mà không được gì (thành ngữ); vất vả mà không có kết quả
做这种吃力不讨好的工作,没人愿意去。
zuò zhè zhǒng chī lì bù tǎo hǎo de gōng zuò, méi rén yuàn yì qù.Làm công việc tốn sức mà không mang lại kết quả tốt này, chẳng ai muốn làm.