向慕[xiàng mù] [向 慕]Lưu từKhácngưỡng mộChữ trong từ向xiànghướng慕mùhâm mộTừ cùng chữ:向上xiàng shàngHSK 5lên向前xiàng qiánHSK 5tiến lên向导xiàng dǎoHSK 5hướng dẫn viên向往xiàng wǎngHSK 9khao khát向来xiàng láiHSK 9luôn luôn (trước đây)向着xiàng zheHSK 9hướng về羡慕xiàn mùHSK 9ganh tịTừ cận nghĩa:赞赏zàn shǎngHSK 4ngưỡng mộ佩服pèi fúHSK 8ngưỡng mộ敬佩jìng pèiHSK 8ngưỡng mộ钦佩qīn pèiHSK 8ngưỡng mộ赞美zàn měiHSK 9ngưỡng mộ仰慕yǎng mùngưỡng mộ企慕qǐ mùngưỡng mộ倾动qīng dòngngưỡng mộ倾慕qīng mùngưỡng mộXem thêm (3)