吞灭[tūn miè] [吞 灭]Lưu từKháchấp thụChữ trong từ吞tūnnuốt灭mièdập tắt hoặc làm tắtTừ cùng chữ:吞咽tūn yànHSK 6nuốt消灭xiāo mièHSK 6chấm dứt熄灭xī mièHSK 6ngừng cháy毁灭huǐ mièHSK 7diệt vong歼灭jiān mièHSK 8xóa sổ破灭pò mièHSK 8bị tan vỡTừ cận nghĩa:吃chīHSK 1ăn吸收xī shōuHSK 4hấp thụ摄取shè qǔHSK 6hấp thụ吸取xī qǔHSK 9hấp thụ吸留xī liúhấp thụ摄入shè rùhấp thụ