吸留[xī liú] [吸 留]Lưu từKháchấp thụ; tiếp nhận và giữ lạiChữ trong từ吸xīhít vào留liúđể lại (tin nhắn, v.v.)Từ cùng chữ:保留bǎo liúHSK 3giữ吸引xī yǐnHSK 4thu hút吸收xī shōuHSK 4hấp thụ吸烟xī yānHSK 4hút thuốc吸管xī guǎnHSK 4(ống) hút停留tíng liúHSK 5ở lại tạm thời吸毒xī dúHSK 6sử dụng ma túy残留cán liúHSK 7còn lại扣留kòu liúHSK 8tạm giữXem thêm (3)Từ cận nghĩa:吃chīHSK 1ăn吸收xī shōuHSK 4hấp thụ摄取shè qǔHSK 6hấp thụ吸取xī qǔHSK 9hấp thụ吞灭tūn mièhấp thụ摄入shè rùhấp thụ