商人银行[shāng rén yín háng] [商 NHÂN 银 行]Lưu từKhácngân hàng thương mạiChữ trong từ商shāngthương mại人rénNHÂNngười银yínbạc行xíngđiTừ cùng chữ:商场shāng chǎngHSK 1trung tâm mua sắm商店shāng diànHSK 1cửa hàng不行bù xíngHSK 2không được举行jǔ xíngHSK 2tổ chức (cuộc họp, buổi lễ, v.v.)商人shāng rénHSK 2thương nhân商量shāng liangHSK 2trao đổi旅行lǚ xíngHSK 2du lịch流行liú xíngHSK 2(về bệnh truyền nhiễm, v.v.) lan truyền进行jìn xíngHSK 2tiến hànhXem thêm (3)Từ cận nghĩa:商业银行shāng yè yín hángngân hàng thương mại