四肢支撑式[sì zhī zhī chēng shì] [四 肢 支 撑 式]Lưu từKháctư thế plank thấp (trong yoga)Chữ trong từ四sìbốn肢zhīchi (bộ phận cơ thể)支zhīhỗ trợ撑chēnghỗ trợ式shìloạiTừ cùng chữ:形式xíng shìHSK 3bề ngoài方式fāng shìHSK 3cách thức正式zhèng shìHSK 3trang trọng公式gōng shìHSK 5công thức四周sì zhōuHSK 5xung quanh样式yàng shìHSK 5loại模式mó shìHSK 5chế độ开幕式kāi mù shìHSK 5lễ khai mạc闭幕式bì mù shìHSK 5lễ bế mạcXem thêm (3)