回覆[huí fù] [回 覆]Lưu từKháctrả lời; phục hồiChữ trong từ回huíxoay vòng覆fùche phủTừ cùng chữ:回到huí dàoHSK 1trở về回去huí quHSK 1trở về回家huí jiāHSK 1trở về nhà回来huí laiHSK 1trở về回答huí dáHSK 1trả lời回国huí guóHSK 2trở về nước回复huí fùHSK 4trả lời回信huí xìnHSK 5trả lời回头huí tóuHSK 5quay lạiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:回答huí dáHSK 1trả lời答应dā yingHSK 2trả lời回复huí fùHSK 4trả lời答dáHSK 5trả lời回信huí xìnHSK 5trả lời答复dá fùHSK 5trả lời应对yìng duìHSK 6trả lời答辩dá biànHSK 7trả lời (một cáo buộc)作答zuò dátrả lờiXem thêm (3)