团结就是力量[tuán jié jiù shì lì liang] [团 结 就 THỊ 力 量]Lưu từKhácđoàn kết là sức mạnh (khẩu hiệu cách mạng và bài hát nổi tiếng năm 1943)Chữ trong từ团tuántròn结jiénút就jiù(sau một mệnh đề giả định) trong trường hợp đó是shìTHỊlà (chỉ theo sau bởi danh từ)力lìsức mạnh量liángđoTừ cùng chữ:商量shāng liangHSK 2trao đổi大量dà liàngHSK 2lượng lớn力量lì liangHSK 3sức mạnh团体tuán tǐHSK 3nhóm团结tuán jiéHSK 3đoàn kết尽量jǐn liàngHSK 3càng nhiều càng tốt数量shù liàngHSK 3số lượng (lượng từ: 个 (gè))含量hán liàngHSK 4hàm lượng测量cè liángHSK 4khảo sátXem thêm (3)