国土安全[guó tǔ ān quán] [国 土 安 全]Lưu từKhácan ninh nội địaChữ trong từ国guóquốc gia土tǔđất安ān(hình thức kết hợp) yên lặng全quántất cảTừ ghép:国土安全局guó tǔ ān quán júBộ An ninh Nội địa (DHS)国土安全部guó tǔ ān quán bùBộ An ninh Nội địa (Mỹ)Từ cùng chữ:国外guó wàiHSK 1ở nước ngoài国家guó jiāHSK 1quốc gia国际guó jìHSK 2quốc tế安全ān quánHSK 2an toàn完全wán quánHSK 2hoàn chỉnh国内guó nèiHSK 3trong nước国庆guó qìngHSK 3Quốc khánh健全jiàn quánHSK 5hoàn thiện国民guó mínHSK 5quốc dânXem thêm (3)