国家开发银行[guó jiā kāi fā yín háng] [国 GIA 开 发 银 行]Lưu từKhácNgân hàng Phát triển Trung QuốcChữ trong từ国guóquốc gia家jiāGIAnhà开kāimở (ngoại động từ hoặc nội động từ)发fāgửi đi银yínbạc行xíngđiTừ cùng chữ:国外guó wàiHSK 1ở nước ngoài国家guó jiāHSK 1quốc gia不行bù xíngHSK 2không được举行jǔ xíngHSK 2tổ chức (cuộc họp, buổi lễ, v.v.)国际guó jìHSK 2quốc tế旅行lǚ xíngHSK 2du lịch流行liú xíngHSK 2(về bệnh truyền nhiễm, v.v.) lan truyền进行jìn xíngHSK 2tiến hành银行yín hángHSK 2ngân hàngXem thêm (3)