国家社会主义[guó jiā shè huì zhǔ yì] [国 GIA 社 会 主 义]Lưu từKhácchủ nghĩa quốc gia xã hội; chủ nghĩa Quốc xãChữ trong từ国guóquốc gia家jiāGIAnhà社shè(dạng kết hợp) xã hội会huìcó thể主zhǔchủ义yìcông lýTừ cùng chữ:国外guó wàiHSK 1ở nước ngoài国家guó jiāHSK 1quốc gia国际guó jìHSK 2quốc tế国内guó nèiHSK 3trong nước国庆guó qìngHSK 3Quốc khánh意义yì yìHSK 3ý nghĩa含义hán yìHSK 4ý nghĩa (hàm chứa trong một cụm từ)国民guó mínHSK 5quốc dân国籍guó jíHSK 5quốc tịchXem thêm (3)