国际电信联盟[guó jì diàn xìn lián méng] [国 际 电 信 联 盟]Lưu từKhácLiên minh Viễn thông Quốc tế; ITUChữ trong từ国guóquốc gia际jìbiên giới电diànsét信xìnthư联liánhình thức kết hợp: liên minh với盟ménglời thềTừ cùng chữ:国外guó wàiHSK 1ở nước ngoài国家guó jiāHSK 1quốc gia国际guó jìHSK 2quốc tế国内guó nèiHSK 3trong nước国庆guó qìngHSK 3Quốc khánh国民guó mínHSK 5quốc dân国籍guó jíHSK 5quốc tịch国庆节guó qìng jiéHSK 5Quốc khánh Trung Quốc (ngày 1 tháng 10)加盟jiā méngHSK 6trở thành thành viên của liên minh hoặc hiệp hộiXem thêm (3)