图像用户介面[tú xiàng yòng hù jiè miàn] [图 像 用 户 介 面]Lưu từKhácgiao diện người dùng đồ họa; GUIChữ trong từ图túsơ đồ像xiànggiống用yòngsử dụng户hùhộ (đơn vị đếm gia đình)介jiègiới thiệu面miànmặtTừ cùng chữ:见面jiàn miànHSK 1gặp mặt图书馆tú shū guǎnHSK 1thư viện图片tú piànHSK 2bức tranh对面duì miànHSK 2(ngồi) đối diện方面fāng miànHSK 2khía cạnh方便面fāng biàn miànHSK 2mì ăn liền上面shàng miànHSK 3bên trên下面xià miànHSK 3bên dưới全面quán miànHSK 3toàn diệnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:图形界面tú xíng jiè miànGiao diện Người dùng Đồ họa (GUI) (tin học)图形用户界面tú xíng yòng hù jiè miàngiao diện người dùng đồ họa (GUI)