地下核试验[dì xià hé shì yàn] [地 下 核 试 验]Lưu từKhácthử nghiệm hạt nhân dưới lòng đấtChữ trong từ地dìđất下xiàxuống核héhạt quả试shìthử验yànkiểm traTừ cùng chữ:地上dì shangHSK 1trên mặt đất地图dì túHSK 1bản đồ地方dì fangHSK 1khu vực地点dì diǎnHSK 1nơi地球dì qiúHSK 2trái đất地铁dì tiěHSK 2đường sắt ngầm地铁站dì tiě zhànHSK 2ga tàu điện ngầm体验tǐ yànHSK 3trải nghiệm地区dì qūHSK 3địa phươngXem thêm (3)