地下铁路[dì xià tiě lù] [地 下 铁 路]Lưu từKháctàu điện ngầmChữ trong từ地dìđất下xiàxuống铁tiěsắt (kim loại)路lùđường (lượng từ: 条 (tiáo))Từ cùng chữ:地上dì shangHSK 1trên mặt đất地图dì túHSK 1bản đồ地方dì fangHSK 1khu vực地点dì diǎnHSK 1nơi走路zǒu lùHSK 1đi bộ马路mǎ lùHSK 1đường phố公路gōng lùHSK 2đường cái地球dì qiúHSK 2trái đất地铁dì tiěHSK 2đường sắt ngầmXem thêm (3)Từ cận nghĩa:轨道交通guǐ dào jiāo tōngtàu điện ngầm