轨道交通[guǐ dào jiāo tōng] [轨 道 交 通]Lưu từKháctàu điện ngầm; giao thông nhanh; xe điện ngầmChữ trong từ轨guǐ(hình vị hạn chế) đường ray道dàolượng từ cho câu hỏi, bài tập, món ăn交jiāogiao nộp通tōngđi quaTừ ghép:轻型轨道交通qīng xíng guǐ dào jiāo tōngđường sắt nhẹTừ cùng chữ:交通jiāo tōngHSK 2kết nối普通pǔ tōngHSK 2phổ thông沟通gōu tōngHSK 5kết nối流通liú tōngHSK 5lưu thông不通bù tōngHSK 6bị tắc开通kāi tōngHSK 6mở (đường mới hoặc tuyến đường sắt)畅通chàng tōngHSK 6thông suốt轨道guǐ dàoHSK 6đường ray (cho tàu hỏa, v.v.)打通dǎ tōngHSK 7mở lốiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:地下铁路dì xià tiě lùtàu điện ngầm