地热发电厂[dì rè fā diàn chǎng] [地 热 发 电 厂]Lưu từKhácnhà máy điện địa nhiệtChữ trong từ地dìđất热rèhâm nóng发fāgửi đi电diànsét厂chǎngnhà máyTừ cùng chữ:地上dì shangHSK 1trên mặt đất地图dì túHSK 1bản đồ地方dì fangHSK 1khu vực地点dì diǎnHSK 1nơi地球dì qiúHSK 2trái đất地铁dì tiěHSK 2đường sắt ngầm地铁站dì tiě zhànHSK 2ga tàu điện ngầm地区dì qūHSK 3địa phương工厂gōng chǎngHSK 3nhà máyXem thêm (3)Từ cận nghĩa:地热电站dì rè diàn zhànnhà máy điện địa nhiệt