均线指标[jūn xiàn zhǐ biāo] [均 线 指 标]Lưu từKhácchỉ số trung bình động (dùng trong phân tích tài chính)Chữ trong từ均jūnbằng线xiànchỉ指zhǐngón tay标biāođánh dấuTừ cùng chữ:目标mù biāoHSK 3mục tiêu商标shāng biāoHSK 5nhãn hiệu指标zhǐ biāoHSK 5mục tiêu (sản xuất)鼠标shǔ biāoHSK 5chuột (máy tính)招投标zhāo tóu biāoHSK 6mời thầu và đấu thầu超标chāo biāoHSK 7vượt quá giới hạn达标dá biāoHSK 7đạt tiêu chuẩn đặt ra均匀jūn yúnHSK 8đều均衡jūn héngHSK 8bằng nhauXem thêm (1)Từ cận nghĩa:移动平均线指标yí dòng píng jūn xiàn zhǐ biāochỉ số trung bình động (dùng trong phân tích tài chính)