移动平均线指标[yí dòng píng jūn xiàn zhǐ biāo] [移 动 平 均 线 指 标]Lưu từKhácchỉ số trung bình động (dùng trong phân tích tài chính)Chữ trong từ移yídi chuyển动dòng(cái gì đó) di chuyển平píngphẳng均jūnbằng线xiànchỉ指zhǐngón tay标biāođánh dấuTừ cùng chữ:目标mù biāoHSK 3mục tiêu移动yí dòngHSK 4di chuyển移民yí mínHSK 4nhập cư商标shāng biāoHSK 5nhãn hiệu指标zhǐ biāoHSK 5mục tiêu (sản xuất)鼠标shǔ biāoHSK 5chuột (máy tính)招投标zhāo tóu biāoHSK 6mời thầu và đấu thầu超标chāo biāoHSK 7vượt quá giới hạn达标dá biāoHSK 7đạt tiêu chuẩn đặt raXem thêm (3)Từ cận nghĩa:均线指标jūn xiàn zhǐ biāochỉ số trung bình động (dùng trong phân tích tài chính)