处世之道[chǔ shì zhī dào] [处 世 之 道]Lưu từKháccách sống; thái độ; phương châm hoạt độngChữ trong từ处chǔcư trú世shìcuộc đời之zhīanh道dàolượng từ cho câu hỏi, bài tập, món ănTừ cùng chữ:知道zhī dàoHSK 1biết味道wèi daoHSK 2hương vị处理chǔ lǐHSK 3xử lý报道bào dàoHSK 3đưa tin (tin tức)难道nán dàoHSK 3chẳng lẽ...处于chǔ yúHSK 4ở trong (một trạng thái, vị trí, hoặc điều kiện nào đó)街道jiē dàoHSK 4đường phố处分chǔ fènHSK 5kỷ luật ai đó处在chǔ zàiHSK 5ở vào tình trạngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:生活方式shēng huó fāng shìcách sống