多种多样[duō zhǒng duō yàng] [多 种 多 样]Lưu từKhácđa dạng; nhiều loại và kiểu cách; phong phú và đa dạngChữ trong từ多duōnhiều种zhǒnghạt多duōnhiều样yàngcáchTừ cùng chữ:一样yī yàngHSK 1giống多少duō shaoHSK 1bao nhiêu同样tóng yàngHSK 2giống nhau多久duō jiǔHSK 2bao lâu多么duō meHSK 2như thế nào (tuyệt vời, v.v.)多云duō yúnHSK 2có mây (khí tượng)多数duō shùHSK 2đa số怎样zěn yàngHSK 2như thế nào这样zhè yàngHSK 2loại nàyXem thêm (3)Từ cận nghĩa:多样duō yàngHSK 4đa dạng多元化duō yuán huàHSK 6đa dạng hóa多端duō duānđa dạng花色huā sèđa dạng多姿多彩duō zī duō cǎiđa dạng (về hình thức và màu sắc)