大柴旦行政区
[dà chái dàn xíng zhèng qū] [ĐẠI 柴 旦 行 政 区]
đơn vị cấp huyện Đa Sài Đán của châu tự trị Mông Cổ và Tạng Hải Tây 海西蒙古族藏族自治州 (hǎi xī měng gǔ zú zàng zú zì zhì zhōu), Thanh Hải
[dà chái dàn xíng zhèng qū] [ĐẠI 柴 旦 行 政 区]
đơn vị cấp huyện Đa Sài Đán của châu tự trị Mông Cổ và Tạng Hải Tây 海西蒙古族藏族自治州 (hǎi xī měng gǔ zú zàng zú zì zhì zhōu), Thanh Hải