大量杀伤武器[dà liàng shā shāng wǔ qì] [ĐẠI 量 杀 伤 武 器]Lưu từKhácvũ khí hủy diệt hàng loạtChữ trong từ大dàĐẠIto量liángđo杀shāgiết伤shānglàm bị thương武wǔvõ器qìthiết bịTừ cùng chữ:大学dà xuéHSK 1trường đại học大学生dà xué shēngHSK 1sinh viên đại học大人dà renHSK 2người lớn大声dà shēngHSK 2giọng to大大dà dàHSK 2rất nhiều大家dà jiāHSK 2mọi người大小dà xiǎoHSK 2lớn và nhỏ大海dà hǎiHSK 2biển大衣dà yīHSK 2áo khoác dàiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:大规模杀伤性武器dà guī mó shā shāng xìng wǔ qìvũ khí hủy diệt hàng loạt