太平洋周边[tài píng yáng zhōu biān] [太 平 洋 周 边]Lưu từKhácbiến thể của 太平洋周边 (tài píng yáng zhōu biān), Vành đai Thái Bình DươngChữ trong từ太tàiquá平píngphẳng洋yángđại dương周zhōuđi một vòng边biānbênTừ cùng chữ:一边yī biānHSK 1một bên上边shàng bianHSK 1phía trên下边xià bianHSK 1ở dưới东边dōng bianHSK 1hướng đông前边qián bianHSK 1phía trước北边běi biānHSK 1phía bắc南边nán bianHSK 1phía nam右边yòu bianHSK 1bên phải后边hòu bianHSK 1phía sauXem thêm (3)