太平洋战争[tài píng yáng zhàn zhēng] [太 平 洋 战 争]Lưu từKhácChiến tranh Thái Bình Dương giữa Nhật Bản và Mỹ, 1941-1945Chữ trong từ太tàiquá平píngphẳng洋yángđại dương战zhànchiến đấu争zhēngcố gắng giànhTừ cùng chữ:太太tài taiHSK 2phụ nữ đã kết hôn太阳tài yangHSK 2mặt trời战争zhàn zhēngHSK 4chiến tranh太空tài kōngHSK 5không gian vũ trụ竞争jìng zhēngHSK 5cạnh tranh斗争dòu zhēngHSK 6một cuộc đấu tranh太阳能tài yáng néngHSK 6năng lượng mặt trời力争lì zhēngHSK 8làm việc chăm chỉ để抗争kàng zhēngHSK 8kháng cựXem thêm (3)