头重
[tóu zhòng] [头 重]
mất cân bằng; nặng đầu; nặng phần trên (tình trạng y tế)
他的拳头重重地砸在桌子上。
tā de quán tou chóng chóng dì zá zài zhuō zi shàng.Nắm đấm của anh ấy giáng mạnh xuống mặt bàn.
他不小心摔倒,额头重重地磕在桌角上。
tā bù xiǎo xīn shuāi dǎo, é tóu chóng chóng dì kē zài zhuō jiǎo shàng.Anh ấy bất cẩn trượt ngã, trán đập mạnh vào góc bàn.