女主人[nǚ zhǔ rén] [女 主 NHÂN]Lưu từKhácbà chủ; nữ chủ nhàChữ trong từ女nǚnữ主zhǔchủ人rénNHÂNngườiTừ ghép:女主人公nǚ zhǔ rén gōngnữ anh hùng (của tiểu thuyết hoặc phim)Từ cùng chữ:别人bié renHSK 1người khác女人nǚ rénHSK 1phụ nữ女儿nǚ érHSK 1con gái女生nǚ shēngHSK 1nữ sinh家人jiā rénHSK 1thành viên gia đình工人gōng rénHSK 1công nhân男人nán rénHSK 1một người đàn ông病人bìng rénHSK 1người bệnh老人lǎo rénHSK 1ông già hoặc bà giàXem thêm (3)Từ cận nghĩa:霸bàbá chủ霸王bà wángbá chủ老板娘lǎo bǎn niángbà chủ