女同胞[nǚ tóng bāo] [女 同 胞]Lưu từKhácphụ nữ; nữ; đồng bào nữChữ trong từ女nǚnữ同tóngcùng胞bāonhau thaiTừ cùng chữ:女人nǚ rénHSK 1phụ nữ女儿nǚ érHSK 1con gái女生nǚ shēngHSK 1nữ sinh女孩儿nǚ hái rHSK 1bé gái女朋友nǚ péng youHSK 1bạn gái女子nǚ zǐHSK 3phụ nữ女士nǚ shìHSK 4quý bà女性nǚ xìngHSK 5phụ nữ同胞tóng bāoHSK 6cùng cha mẹXem thêm (2)Từ cận nghĩa:女人nǚ rénHSK 1phụ nữ女子nǚ zǐHSK 3phụ nữ女性nǚ xìngHSK 5phụ nữ妇女fù nǚHSK 6phụ nữ妇fùphụ nữ姬jīphụ nữ女的nǚ dephụ nữ巾帼jīn guóphụ nữ女人家nǚ rén jiaphụ nữ (nói chung)Xem thêm (2)