女孩子[nǚ hái zi] [女 孩 子]Lưu từKháccô gáiChữ trong từ女nǚnữ孩hái(hình thức kết hợp) trẻ con子zǐcon traiTừ cùng chữ:儿子ér ziHSK 1con trai包子bāo ziHSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)女人nǚ rénHSK 1phụ nữ女儿nǚ érHSK 1con gái女生nǚ shēngHSK 1nữ sinh孩子hái ziHSK 1trẻ em房子fáng ziHSK 1nhà本子běn ziHSK 1sách杯子bēi ziHSK 1cốcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:小姐xiǎo jieHSK 1cô gái姑娘gū niangHSK 3cô gái少女shào nǚHSK 8cô gái妮nīcô gái女孩nǚ háicô gái带刺dài cìcó gaiVí dụ trong bài học她是个心很细的女孩子。tā shì gè xīn hěn xì de nǚ hái zi.Cô ấy là một cô gái rất chu đáo, cẩn thận.