女孩
[nǚ hái] [女 孩]
cô gái; cô bé
这个女孩有一双明亮的大眼睛。
zhè ge nǚ hái yǒu yì shuāng míng liàng de dà yǎn jīng.Bé gái này có một đôi mắt to sáng ngời.
小女孩喜欢让妈妈给她梳辫子。
xiǎo nǚ hái xǐ huan ràng mā ma gěi tā shū biàn zi.Bé gái thích được mẹ tết tóc cho.
女孩把头发编成了漂亮的辫子。
nǚ hái bǎ tóu fa biān chéng le piào liang de biàn zi.Cô gái đã tết tóc thành bím tóc xinh đẹp.