带刺[dài cì] [带 刺]Lưu từKháccó gai; (ví dụ) châm chọc; mỉa maiChữ trong từ带dàidải刺cìgaiTừ cùng chữ:带来dài láiHSK 2mang đến带动dài dòngHSK 3thúc đẩy带领dài lǐngHSK 3dẫn dắt带有dài yǒuHSK 5có như một đặc điểm hoặc tính chất冲刺chōng cìHSK 7(thể thao) chạy nước rút带头dài tóuHSK 7dẫn đầu带路dài lùHSK 7dẫn đường带队dài duìHSK 7dẫn dắt một đội讽刺fěng cìHSK 7châm biếmXem thêm (1)Từ cận nghĩa:小姐xiǎo jieHSK 1cô gái姑娘gū niangHSK 3cô gái少女shào nǚHSK 8cô gái妮nīcô gái女孩nǚ háicô gái女孩子nǚ hái zicô gái