好意思
[hǎo yì si] [HẢO 意 思]
có gan; thật là trơ trẽn!; không biết xấu hổ
哎呀,不好意思,我有点事。
āi yā, bù hǎo yì si, wǒ yǒu diǎn shì.Ái chà, ngại quá, mình có chút việc bận.
Trong bài: Từ chối lời mời khéo léo不好意思,请问洗手间在哪里?
bù hǎo yì si, qǐng wèn xǐ shǒu jiān zài nǎ lǐ?Xin lỗi, cho hỏi nhà vệ sinh ở đâu vậy?
真不好意思,我又没记住。
zhēn bù hǎo yì si, wǒ yòu méi jì zhù.Thật ngại quá, em lại không nhớ rồi.
Trong bài: Tính tiền ở siêu thị mini · Phó từ 又