好起来
[hǎo qǐ lai] [HẢO 起 来]
trở nên tốt hơn; cải thiện; bình phục
好,希望你爸爸快点好起来。
hǎo, xī wàng nǐ bà ba kuài diǎn hǎo qǐ lái.Tốt, thầy mong bố em mau khỏe lại nhé.
Trong bài: Xin phép nghỉ học你不用担太多心,事情会好起来的。
nǐ bú yòng dān tài duō xīn, shì qíng huì hǎo qǐ lái de.Bạn không cần lo lắng quá nhiều, mọi chuyện sẽ tốt lên thôi.
那就好,保持正确姿势,腰慢慢就会好起来的。
nà jiù hǎo, bǎo chí zhèng què zī shì, yāo màn màn jiù huì hǎo qǐ lái de.Thế thì tốt rồi, duy trì tư thế đúng, lưng dần dần sẽ đỡ hơn thôi.
Trong bài: Lưng bắt đầu đỡ mỏi nhờ đổi tư thế ngồi · V/Adj + 起来