威廉·福克纳[wēi lián · fú kè nà] [威 廉 福 克 纳]Lưu từKhácWilliam Faulkner (1897-1962), tiểu thuyết gia và nhà thơ người MỹChữ trong từ威wēiquyền lực廉liánliêm khiết福fúphúc克kècó thể纳nànhậnTừ cùng chữ:威望wēi wàngHSK 6uy tín威胁wēi xiéHSK 6đe dọa采纳cǎi nàHSK 6chấp nhận归纳guī nàHSK 7tóm tắt交纳jiāo nàHSK 8nộp (thuế hoặc phí)容纳róng nàHSK 8chứa接纳jiē nàHSK 8kết nạp (vào hội nhóm)缴纳jiǎo nàHSK 8nộp (thuế, v.v.)吸纳xī nàHSK 9tiếp nhậnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:福克纳fú kè nàWilliam Faulkner (1897-1962), tiểu thuyết gia và nhà thơ người Mỹ