子夜[zǐ yè] [子 夜]Lưu từKhácnửa đêmChữ trong từ子zǐcon trai夜yèđêmTừ cùng chữ:半夜bàn yèHSK 2nửa đêm子女zǐ nǚHSK 3con cái子弹zǐ dànHSK 5đạn日夜rì yèHSK 6ngày và đêm黑夜hēi yèHSK 6đêm彻夜chè yèHSK 7cả đêm熬夜áo yèHSK 7thức khuya hoặc suốt đêm深夜shēn yèHSK 8rất khuya连夜lián yèHSK 8ngay trong đêmXem thêm (3)Từ cận nghĩa:半夜bàn yèHSK 2nửa đêm午夜wǔ yènửa đêm夜半yè bànnửa đêm零时líng shínửa đêm零点líng diǎnnửa đêm