夜半[yè bàn] [夜 半]Lưu từKhácnửa đêmChữ trong từ夜yèđêm半bànmột nửaTừ cùng chữ:一半yī bànHSK 1một nửa夜里yè liHSK 2trong đêm夜间yè jiānHSK 5ban đêm多半duō bànHSK 6phần lớn过半guò bànHSK 7hơn năm mươi phần trăm夜市yè shìHSK 9chợ đêm夜晚yè wǎnHSK 9ban đêm夜校yè xiàoHSK 9trường học buổi tối夜班yè bānHSK 9ca đêmXem thêm (2)Từ cận nghĩa:半夜bàn yèHSK 2nửa đêm午夜wǔ yènửa đêm子夜zǐ yènửa đêm零时líng shínửa đêm零点líng diǎnnửa đêm