零时[líng shí] [零 时]Lưu từKhácnửa đêm; giờ khôngChữ trong từ零língkhông时shígiờTừ cùng chữ:小时xiǎo shíHSK 1giờ有时yǒu shíHSK 1đôi khi同时tóng shíHSK 2đồng thời平时píng shíHSK 2thường lệ当时dāng shíHSK 2lúc đó这时zhè shíHSK 2lúc này那时nà shíHSK 2lúc đó随时suí shíHSK 2bất kỳ lúc nào零下líng xiàHSK 2dưới khôngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:半夜bàn yèHSK 2nửa đêm午夜wǔ yènửa đêm夜半yè bànnửa đêm子夜zǐ yènửa đêm零点líng diǎnnửa đêm