存亡攸关[cún wáng yōu guān] [存 亡 攸 关]Lưu từKhácvấn đề sống còn; vấn đề sinh tửChữ trong từ存cúntồn tại亡wángchết攸yōuxa关guānải núiTừ cùng chữ:存在cún zàiHSK 3tồn tại海关hǎi guānHSK 3hải quan (tức kiểm tra cửa khẩu)相关xiāng guānHSK 3liên quan存款cún kuǎnHSK 5gửi tiền (vào ngân hàng, v.v.)开关kāi guānHSK 6công tắc无关wú guānHSK 6không liên quan有关yǒu guānHSK 6có liên quan đến机关jī guānHSK 6cơ quan公关gōng guānHSK 7quan hệ công chúngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:生死存亡shēng sǐ cún wángvấn đề sống còn