孤高[gū gāo] [孤 高]Lưu từKháckiêu ngạoChữ trong từ孤gūcô đơn高gāocaoTừ cùng chữ:提高tí gāoHSK 2nâng cao跳高tiào gāoHSK 3nhảy cao (điền kinh)身高shēn gāoHSK 4chiều cao (của một người)升高shēng gāoHSK 5nâng lên孤儿gū érHSK 6trẻ mồ côi孤独gū dúHSK 6cô đơn孤单gū dānHSK 7đơn độc孤立gū lìHSK 7cô lập崇高chóng gāoHSK 7cao cảXem thêm (3)Từ cận nghĩa:高傲gāo àoHSK 7kiêu ngạo幠hūkiêu ngạo憍jiāokiêu ngạo訑yíkiêu ngạo做大zuò dàkiêu ngạo皎厉jiǎo lìkiêu ngạo眼高yǎn gāokiêu ngạo高慢gāo mànkiêu ngạo