高慢[gāo màn] [高 慢]Lưu từKháckiêu ngạo; phách lốiChữ trong từ高gāocao慢mànchậmTừ cùng chữ:高兴gāo xìngHSK 1vui高中gāo zhōngHSK 2trường trung học phổ thông高级gāo jíHSK 2cấp cao慢慢màn mànHSK 3chậm rãi高速gāo sùHSK 3tốc độ cao高速公路gāo sù gōng lùHSK 3đường cao tốc高价gāo jiàHSK 4giá cao高尚gāo shàngHSK 4cao quý高潮gāo cháoHSK 4thuỷ triều caoXem thêm (3)Từ cận nghĩa:高傲gāo àoHSK 7kiêu ngạo幠hūkiêu ngạo憍jiāokiêu ngạo訑yíkiêu ngạo做大zuò dàkiêu ngạo孤高gū gāokiêu ngạo皎厉jiǎo lìkiêu ngạo眼高yǎn gāokiêu ngạo